cease and desist order
Định nghĩa
Danh từ: lệnh ngừng và đình chỉ (cease and desist order) — một biện pháp khắc phục tư pháp được ban hành để cấm một bên thực hiện hoặc tiếp tục thực hiện một hoạt động nhất định. Trong lĩnh vực pháp lý, lệnh này thường được tòa án ra để ngăn chặn hành vi vi phạm pháp luật, như xâm phạm bản quyền, quấy rối, hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã nhận được lệnh ngừng và đình chỉ vì sử dụng nhạc có bản quyền mà không được phép.)
- (Sau khi lệnh ngừng và đình chỉ được ban hành, bị đơn phải ngừng ngay lập tức mọi hoạt động bất hợp pháp.)
- (Lệnh ngừng và đình chỉ là một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a cease and desist order": ban hành lệnh ngừng và đình chỉ.
- The court issued a cease and desist order against the unauthorized distributor. (Tòa án đã ban hành lệnh ngừng và đình chỉ đối với nhà phân phối trái phép.)
- "to comply with a cease and desist order": tuân thủ lệnh ngừng và đình chỉ.
- The business complied with the cease and desist order by removing the infringing products. (Doanh nghiệp đã tuân thủ lệnh ngừng và đình chỉ bằng cách loại bỏ các sản phẩm vi phạm.)
- "to violate a cease and desist order": vi phạm lệnh ngừng và đình chỉ.
- Violating a cease and desist order can result in additional penalties or contempt of court. (Vi phạm lệnh ngừng và đình chỉ có thể dẫn đến các hình phạt bổ sung hoặc tội khinh thường tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Cease and desist letter (danh từ): thư yêu cầu ngừng và đình chỉ — một văn bản không mang tính ràng buộc pháp lý, thường do luật sư gửi để yêu cầu bên kia ngừng hành vi vi phạm trước khi có lệnh tòa.
- They sent a cease and desist letter demanding the removal of the defamatory content. (Họ đã gửi một thư yêu cầu ngừng và đình chỉ, yêu cầu xóa nội dung phỉ báng.)
- Injunction (danh từ): lệnh cấm — một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "cease and desist order", thường được dùng trong pháp lý để chỉ lệnh của tòa án ngăn chặn một hành động.
- The judge granted an injunction to prevent the strike. (Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm để ngăn chặn cuộc đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Restraining order: lệnh hạn chế — thường dùng trong các vụ việc liên quan đến quấy rối hoặc bạo lực gia đình.
- Prohibitory order: lệnh cấm — một thuật ngữ chung chỉ lệnh cấm một hành vi cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cease and desist (cụm động từ): ngừng và đình chỉ — hành động dừng lại hoàn toàn một hoạt động nào đó.
- The company was ordered to cease and desist from using the trademark. (Công ty bị yêu cầu ngừng và đình chỉ việc sử dụng nhãn hiệu thương mại.)
- To order someone to cease and desist: ra lệnh cho ai đó ngừng và đình chỉ.
- The judge ordered the protesters to cease and desist from blocking the entrance. (Thẩm phán đã ra lệnh cho những người biểu tình ngừng và đình chỉ việc chặn lối vào.)
Thành ngữ liên quan
- To put a stop to something: chấm dứt một việc gì đó — tương tự như hiệu quả của lệnh ngừng và đình chỉ.
- The cease and desist order put a stop to the illegal copying of software. (Lệnh ngừng và đình chỉ đã chấm dứt việc sao chép phần mềm bất hợp pháp.)